Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transparency

transparency

/trænˈspærənsi/
sự minh bạch

The company values transparency in all its operations.

Công ty coi trọng sự minh bạch trong tất cả các hoạt động của mình.


trang trọng

Tính chất minh bạch, rõ ràng, không che giấu thông tin.

Financial transparency is crucial for investor confidence.

Sự minh bạch về tài chính là rất quan trọng để tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư.

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, và quản lý.

Cụm từ kết hợp

financial transparencysự minh bạch về tài chínhgovernment transparencysự minh bạch của chính phủlack of transparencysự thiếu minh bạch

Từ đồng nghĩa

clarityopennesshonesty

Từ trái nghĩa

opaquenesssecrecyobscurity

Cụm từ liên quan

be transparentcụm từ
làm rõ, không che giấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự minh bạch của chính phủ hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'transparency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparens', có nghĩa là 'được nhìn qua được'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự rõ ràng và không che giấu thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và chính trị.

Phân tích từ

trans-
qua, xuyên qua
prefix
+
-par-
đường qua
root
+
-ent
tính chất
suffix
+
-y
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。