circulation
sự lưu thôngThe circulation of blood is essential for human health.
Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sức khỏe con người.
sự lưu thông hoặc chuyển động của một vật thể hoặc chất lỏng qua một hệ thống hoặc không gian
The circulation of air in the room is poor.
Sự lưu thông không khí trong phòng không tốt.
Thường dùng để mô tả sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống.
sự phát hành hoặc phân phối của một báo chí, tạp chí hoặc tài liệu
The newspaper has a circulation of over a million copies.
Báo này có lượng phát hành hơn một triệu bản.
Trong lĩnh vực truyền thông, 'circulation' thường dùng để chỉ số lượng bản phát hành của một ấn phẩm.
sự lưu thông của tiền tệ hoặc các tài sản tài chính trong một nền kinh tế
The circulation of money in the economy is crucial for growth.
Sự lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Trong lĩnh vực tài chính, 'circulation' có thể đề cập đến sự lưu chuyển của tiền tệ hoặc các tài sản khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'circulation' và 'distribution'
'Circulation' thường đề cập đến sự chuyển động liên tục trong một hệ thống, trong khi 'distribution' có thể chỉ sự phân phối một lần hoặc theo một quy trình cụ thể.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'circulation' trong ngữ cảnh tài chính
Trong tài chính, 'circulation' thường dùng để mô tả sự lưu chuyển của tiền tệ hoặc các tài sản khác trong nền kinh tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'circulatio', có nghĩa là 'sự chuyển động theo vòng tròn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'circulation' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự lưu thông vật lý của chất lỏng hoặc khí đến sự phân phối của tài liệu hoặc tiền tệ.