Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cite

cite

/saɪt/

「cite」はVietnameseでどういう意味ですか?

trích dẫn

The author cited several studies in his research paper.

Tác giả đã trích dẫn nhiều nghiên cứu trong bài báo của mình.


「cite」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Trích dẫn một nguồn, tài liệu hoặc người khác trong văn bản hoặc nghiên cứu.

She cited the Constitution in her legal argument.

Cô ấy đã trích dẫn Hiến pháp trong luận điểm pháp lý của mình.

Thường dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc pháp lý.

trang trọng

Nêu tên một người hoặc tổ chức để khen ngợi hoặc chỉ trích.

The mayor was cited for his outstanding leadership.

Thị trưởng đã được trích dẫn vì sự lãnh đạo xuất sắc của mình.

Dùng trong ngữ cảnh công khai hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

cite as an exampletrích dẫn làm ví dụcite a sourcetrích dẫn một nguồncite someone's worktrích dẫn công trình của ai đó

Từ đồng nghĩa

quotereferencementionrefer to

Từ trái nghĩa

ignoreomitoverlook

Cụm từ liên quan

cite for referencecụm từ
trích dẫn để tham khảo
cite in fullcụm từ
trích dẫn đầy đủ

Mẹo hay

Sử dụng 'cite' chính xác

Khi trích dẫn, hãy đảm bảo cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn, bao gồm tác giả, năm xuất bản và trang.

Quy tắc vàng

Trích dẫn chính xác

Luôn trích dẫn chính xác và đầy đủ để tránh vi phạm bản quyền hoặc sai lệch thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'citare' có nghĩa là 'gọi, triệu tập'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học và nghiên cứu, 'cite' thường đi kèm với định dạng trích dẫn chính xác (ví dụ: APA, MLA).

Phân tích từ

cit
gọi, triệu tập
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。