Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. circulate

circulate

/ˈsɜːr.kjə.leɪt/
lưu thông

Blood circulates through the body.

Máu lưu thông khắp cơ thể.


chung

Lưu thông (chất lỏng, khí, thông tin) theo vòng tuần hoàn.

The fan helps circulate air in the room.

Quạt giúp lưu thông không khí trong phòng.

Thường dùng cho chất lỏng (máu), khí (không khí), hoặc thông tin (tin tức).

chung

Truyền bá, lan truyền (thông tin, tin tức).

Rumors circulate quickly on social media.

Tin đồn lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin được chia sẻ rộng rãi.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tổ chức sự kiện, buổi họp mặt định kỳ (trong tổ chức, công ty).

The company circulates a monthly newsletter to employees.

Công ty gửi bản tin hàng tháng tới nhân viên.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

circulate airlưu thông không khícirculate newslan truyền tin tứccirculate a documentphát hành tài liệucirculate bloodlưu thông máu

Từ đồng nghĩa

flowspreaddistributedisseminate

Từ trái nghĩa

stagnatecontainconfine

Cụm từ liên quan

circulate aroundđộng từ cụm
xoay quanh (vật lý, xã hội)

Mẹo hay

Phân biệt 'circulate' và 'distribute'

'Circulate' nhấn mạnh sự lưu thông tuần hoàn (như máu, không khí), trong khi 'distribute' nhấn mạnh sự phân phát có tổ chức (như tài liệu, sản phẩm). Ví dụ: 'The fan circulates air' (quạt lưu thông không khí) vs. 'The company distributes products' (công ty phân phối sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'circulate' trong ngữ cảnh tự nhiên

Khi nói về sự lưu thông của chất lỏng hoặc khí, hãy dùng 'circulate' thay vì 'flow' để thể hiện tính tuần hoàn. Ví dụ: 'Water circulates in the pipes' (Nước lưu thông trong đường ống) thay vì 'Water flows in the pipes'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *circulare* (làm thành vòng tròn), từ *circulus* (vòng tròn), liên quan đến *circus* (vòng tròn, sân vận động).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'through' khi chỉ sự di chuyển trong không gian (e.g., 'Blood circulates through the body'). Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng 'circulate' để chỉ việc chia sẻ tài liệu hoặc thông tin nội bộ.

Phân tích từ

circ-
vòng tròn
root
+
-ul-
hậu tố tạo động từ
suffix
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。