Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chronic

chronic

/ˈkrɒnɪk/

「chronic」はVietnameseでどういう意味ですか?

bệnh mãn tính

She suffers from chronic back pain.

Cô ấy bị đau lưng mãn tính.


「chronic」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Được mô tả là kéo dài lâu, thường liên quan đến bệnh hoặc vấn đề sức khỏe không khỏi được trong thời gian dài.

Chronic diseases require long-term management.

Các bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.

Thường dùng trong y học để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng.

thông thường

Kéo dài lâu, thường liên quan đến tình trạng không thể giải quyết được trong thời gian ngắn.

The country is facing a chronic shortage of doctors.

Quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu thốn bác sĩ mãn tính.

Có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

chronic painđau mãn tínhchronic diseasebệnh mãn tínhchronic stressstress mãn tính

Từ đồng nghĩa

persistentlong-termenduring

Từ trái nghĩa

acutetemporaryshort-term

Cụm từ liên quan

chronic fatigue syndromecụm từ
bệnh mệt mỏi mãn tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong y học, 'chronic' chỉ bệnh kéo dài lâu. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'acute'

'Chronic' chỉ tình trạng kéo dài lâu, còn 'acute' chỉ tình trạng cấp tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'chronikos', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'chronic' thường dùng để chỉ các bệnh kéo dài hơn 3 tháng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tình trạng kéo dài lâu.

Phân tích từ

chron
thời gian
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。