Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acute

acute

/əˈkjuːt/
nhạy bén

She has an acute sense of hearing.

Cô ấy có một khứu giác nhạy bén.


chung

nhạy bén, sắc bén, có khả năng nhận biết nhanh và chính xác

The doctor noticed an acute pain in his chest.

Bác sĩ phát hiện ra một cơn đau nhức ở ngực của anh ấy.

He has an acute awareness of social issues.

Anh ấy có một nhận thức nhạy bén về các vấn đề xã hội.

Thường dùng để mô tả khả năng nhận biết nhanh và chính xác, đặc biệt trong y học và khoa học.

Y học
Y tế

đau nhức, nặng, cấp tính (trong y học)

The patient suffered from acute appendicitis.

Bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp tính.

Acute respiratory infections are common in winter.

Các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính thường xảy ra vào mùa đông.

Trong y học, 'acute' thường dùng để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng phát triển nhanh và nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

acute painđau nhức cấp tínhacute awarenessnhận thức nhạy bénacute anglegóc nhọn

Từ đồng nghĩa

sharpkeenintensesevere

Từ trái nghĩa

dullbluntobtusemild

Cụm từ liên quan

acute anglecụm từ
góc nhọn
acute casecụm từ
trường hợp cấp tính

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'acute' thường dùng để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng phát triển nhanh và nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acute' và 'chronic'

'Acute' mô tả các tình trạng ngắn hạn nhưng nghiêm trọng, còn 'chronic' mô tả các tình trạng kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acutus' có nghĩa là 'nhọn, sắc bén'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'acute' thường dùng để mô tả sự nhạy bén hoặc sự nghiêm trọng của một tình trạng y học.

Phân tích từ

acut
nhọn, sắc bén
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。