butter someone up
nói ngọt ngào để xin điều gì đóShe buttered him up before asking for a favor.
Cô ấy nói ngọt ngào với anh ấy trước khi xin một ơn giúp đỡ.
Nói hay làm điều gì đó để làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng, thường để xin điều gì đó sau đó.
He buttered up his boss to get a promotion.
Anh ấy nói ngọt ngào với sếp để xin được thăng chức.
She buttered up the teacher to get a better grade.
Cô ấy nói đẹp với thầy cô để xin được điểm cao hơn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Thường được sử dụng khi muốn xin điều gì đó từ ai đó, ví dụ như xin ơn giúp đỡ hoặc xin điều gì đó từ sếp.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong tình huống nghiêm túc
Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách sử dụng bơ để làm cho bánh ngọt hơn, từ đó chuyển nghĩa sang cách nói hay làm để làm cho ai đó vui vẻ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc làm việc để xin điều gì đó.