Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. but yet

but yet

/bʌt jɛt/
nhưng vẫn

She was tired but yet determined to finish the project.

Cô ấy mệt mỏi nhưng vẫn quyết tâm hoàn thành dự án.


thông thường

Dùng để chỉ sự tương phản hoặc sự bất ngờ giữa hai tình huống, trong đó một tình huống xảy ra mặc dù có điều kiện trái ngược.

The weather was bad, but yet we decided to go hiking.

Thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.

He failed the exam but yet he remained optimistic.

Anh ấy trượt bài kiểm tra nhưng vẫn giữ thái độ lạc quan.

Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì trong tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

but yet stillnhưng vẫnbut yet somehownhưng vẫn có cách nào đó

Từ đồng nghĩa

howeverneverthelessstill

Từ trái nghĩa

thereforethusconsequently

Cụm từ liên quan

but stillcụm từ
nhưng vẫn
but howevercụm từ
nhưng lại

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Câu này thường dùng trong văn nói để tạo sự nhấn mạnh và sự bất ngờ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu này thường được sử dụng với động từ ở thể quá khứ hoặc hiện tại để nhấn mạnh sự tương phản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'but' (nhưng) và 'yet' (vẫn), dùng để tạo ra một cấu trúc ngữ pháp để nhấn mạnh sự tương phản.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự kiên trì trong tình huống khó khăn.

Phân tích từ

but
nhưng
conjunction
+
yet
vẫn
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。