Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buy a dud

buy a dud

/baɪ ə dʌd/
mua một sản phẩm không tốt

I bought a dud car that broke down after a week.

Tôi mua một chiếc xe không tốt đã hỏng sau một tuần.


thông thường

Mua một sản phẩm không tốt, không hoạt động hoặc không có giá trị như được quảng cáo.

He bought a dud phone that couldn't even make calls.

Anh ấy mua một chiếc điện thoại không tốt không thể gọi điện cả.

Thường dùng để chỉ mua một sản phẩm lỗi, giả hoặc không đáp ứng như mong đợi.

Từ đồng nghĩa

buy a lemonget a bad dealpurchase a defective item

Từ trái nghĩa

buy a quality productget a good deal

Mẹo hay

Lưu ý khi mua hàng

Luôn kiểm tra sản phẩm trước khi mua và đọc đánh giá của người dùng để tránh mua một 'dud'.

Nguồn gốc từ

Từ 'dud' ban đầu có nghĩa là một viên đạn không nổ, sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ vật gì không hoạt động hoặc không có giá trị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là khi mua xe, điện thoại hoặc các sản phẩm điện tử.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。