bulk

/bʌlk/

「bulk」はVietnameseでどういう意味ですか?

số lượng lớn

She bought the product in bulk to save money.

Cô ấy mua sản phẩm theo số lượng lớn để tiết kiệm tiền.


「bulk」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một vật liệu hoặc sản phẩm.

The warehouse stores bulk goods for distribution.

Kho lưu trữ hàng hóa theo số lượng lớn để phân phối.

Thường dùng trong thương mại và vận chuyển.

thông thường

Thể chất to lớn hoặc khỏe mạnh.

He has a bulk physique from years of weightlifting.

Anh ấy có thân hình to lớn do nhiều năm tập thể dục.

Dùng để mô tả người có cơ thể to lớn.

Cụm từ kết hợp

in bulktheo số lượng lớnbulk purchasemua hàng theo số lượng lớn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

buy in bulkcụm từ
mua hàng theo số lượng lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong thương mại

Từ 'bulk' thường dùng trong thương mại để chỉ mua bán hàng hóa theo số lượng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boule' (cái bóng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bulk' thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của hàng hóa. Trong tiếng Việt, từ 'số lượng lớn' hoặc 'khối lượng lớn' thường được dùng để dịch nghĩa này.

Từ Điển Anh Việt