Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. building

building

/ˈbɪl.dɪŋ/
toà nhà

The new building has 20 floors.

Toà nhà mới có 20 tầng.


trang trọng

Một cấu trúc lớn được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng hoặc các mục đích khác.

They are constructing a new building near the park.

Họ đang xây dựng một tòa nhà mới gần công viên.

Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng.

trang trọng

Quá trình xây dựng hoặc xây dựng lại một tòa nhà.

The building process took over a year.

Quá trình xây dựng kéo dài hơn một năm.

Dùng để chỉ quá trình xây dựng một tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

high-rise buildingtoà nhà cao tầngoffice buildingtoà nhà văn phòngresidential buildingtoà nhà chung cư

Từ đồng nghĩa

structureedificeconstruction

Từ trái nghĩa

demolitiondestruction

Cụm từ liên quan

break the buildingcụm từ
phá hủy tòa nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'building' để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng, không dùng cho các cấu trúc nhỏ như nhà nhỏ hoặc nhà cửa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'building' và 'house'

'Building' thường dùng cho các tòa nhà lớn và có nhiều tầng, còn 'house' dùng cho nhà nhỏ hoặc nhà ở.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' có nghĩa là 'xây dựng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'building' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng.

Phân tích từ

build
xây dựng
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。