Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brutal

brutal

/ˈbruːtl̩/
hành động tàn bạo, khắc nghiệt

The brutal winter made survival difficult for the animals.

Mùa đông khắc nghiệt đã khiến sự sống của động vật trở nên khó khăn.


thông thường

Hành động tàn bạo, khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc gây tổn thương nghiêm trọng.

The brutal truth about the situation was hard to accept.

Sự thật khắc nghiệt về tình hình đó khó để chấp nhận.

Thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn.

thông thường

Trong thể thao, 'brutal' có thể dùng để mô tả một trận đấu khốc liệt hoặc một cú đánh mạnh mẽ.

The brutal tackle left the player injured.

Cú chặn khốc liệt đó đã khiến cầu thủ bị thương.

Trong ngữ cảnh thể thao, từ này thường dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.

Cụm từ kết hợp

brutal honestysự thẳng thắn tàn bạobrutal truthsự thật khắc nghiệtbrutal conditionsđiều kiện khắc nghiệt

Từ đồng nghĩa

savageharshmercilessruthlessunforgiving

Từ trái nghĩa

gentlekindmercifullenient

Cụm từ liên quan

brutal honestycụm từ
sự thẳng thắn tàn bạo
brutal truthcụm từ
sự thật khắc nghiệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'brutal' thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Từ 'brutal' có thể gây ấn tượng mạnh, nên hãy sử dụng nó khi cần thiết và tránh sử dụng quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'brutus' có nghĩa là 'ngu dốt, tàn bạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động tàn bạo, khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn. Trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể dùng để mô tả các hành động mạnh mẽ hoặc khốc liệt.

Phân tích từ

brut-
ngu dốt, tàn bạo
root
+
-al
hành động hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。