brown

/braʊn/
nâu

She wore a brown sweater to the party.

Cô ấy mặc một chiếc áo len màu nâu đến bữa tiệc.


thông thường

Màu nâu, một màu trung tính nằm giữa màu đỏ và màu đen.

The leaves turned brown in autumn.

Lá cây chuyển thành màu nâu vào mùa thu.

Thường dùng để mô tả màu của gỗ, đất, hoặc các vật liệu tự nhiên.

thông thường

Thường dùng để chỉ màu nâu của da hoặc lông của động vật.

The dog has brown fur.

Con chó có lông màu nâu.

Trong tiếng Anh, 'brown' cũng có thể dùng để mô tả màu da của người da màu.

Cụm từ kết hợp

brown sugarđường nâubrown eyesmắt nâubrown breadbánh mì nâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'brown' trong ngữ cảnh tự nhiên

'Brown' thường dùng để mô tả màu của các vật liệu tự nhiên như gỗ, đất, hoặc lông của động vật. Ví dụ: 'The leaves turned brown in autumn.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'brown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brún', có nghĩa là 'màu nâu'. Nó có liên quan đến từ 'brún' trong tiếng Đức và 'brun' trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'brown' có thể dùng để mô tả màu của các vật liệu tự nhiên như gỗ, đất, hoặc lông của động vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ màu da của người da màu.

Từ Điển Anh Việt