Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. browser

browser

/ˈbraʊzər/

「browser」はVietnameseでどういう意味ですか?

trình duyệt web

I use Chrome as my default browser.

Tôi sử dụng Chrome làm trình duyệt mặc định của mình.


「browser」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Một chương trình máy tính được sử dụng để truy cập và hiển thị trang web trên internet.

Firefox is a popular open-source browser.

Firefox là một trình duyệt nguồn mở phổ biến.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.

Cụm từ kết hợp

web browsertrình duyệt webdefault browsertrình duyệt mặc địnhbrowser extensionphần mở rộng trình duyệt

Từ đồng nghĩa

web browserinternet browser

Cụm từ liên quan

to browse the webcụm từ
lướt web
browser historycụm từ
lịch sử truy cập

Mẹo hay

Sử dụng trình duyệt hiệu quả

Học cách sử dụng các tính năng của trình duyệt như tab, bookmark và tìm kiếm nhanh để tăng tốc độ làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'browser' có nguồn gốc từ động từ 'browse' (lướt, xem qua) và hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'browser' thường được sử dụng để chỉ trình duyệt web, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người lướt web.

Phân tích từ

browse
lướt, xem qua
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。