Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breath

breath

/brɛθ/

「breath」はどういう意味ですか?

hơi thở

Take a deep breath to calm down.

Hãy hít một hơi thở sâu để bình tĩnh lại.


「breath」の正しい使い方は?

trang trọng

Hơi thở từ phổi ra ngoài hoặc vào trong.

She held her breath underwater for 30 seconds.

Cô ấy giữ hơi thở dưới nước trong 30 giây.

Thường dùng để chỉ hành động thở hoặc không thở.

văn chương

Sự sống, sự tồn tại (nghĩa bóng).

The breath of spring brings new life.

Hơi thở của mùa xuân mang lại sự sống mới.

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

take a breathhít hơihold one's breathgiữ hơi thởlose one's breathmất hơi thở

Từ đồng nghĩa

respirationpantgasping

Từ trái nghĩa

exhalebreathe out

Cụm từ liên quan

hold one's breathcụm từ
giữ hơi thở
catch one's breathcụm từ
hít hơi thở

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'breath' và 'breathe'

'Breath' là danh từ, còn 'breathe' là động từ. Ví dụ: 'Take a breath' (hít hơi) và 'I need to breathe' (Tôi cần thở).

Quy tắc vàng

Dùng 'breath' khi muốn nói về hơi thở

Nếu muốn nói về hành động thở, dùng 'breathe'. Nếu muốn nói về hơi thở, dùng 'breath'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bræþ', có nghĩa là 'hơi thở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breath' là danh từ, trong khi 'breathe' là động từ.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。