breakdown
「breakdown」はVietnameseでどういう意味ですか?
sự phân tíchThe mechanic gave us a breakdown of the car's problems.
Cơ sĩ đã giải thích cho chúng tôi về những vấn đề của xe.
「breakdown」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Sự phân tích hoặc phân tách thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.
The professor provided a detailed breakdown of the research findings.
Giáo sư đã cung cấp một phân tích chi tiết về kết quả nghiên cứu.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh.
Sự hỏng hóc hoặc ngừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
The power plant experienced a major breakdown last night.
Trạm điện đã xảy ra sự cố lớn vào đêm qua.
Thường dùng để mô tả sự cố kỹ thuật hoặc sự cố máy móc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'breakdown' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như phân tích hoặc sự cố.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa
Khi dùng 'breakdown', hãy đảm bảo bạn đang sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'break' (phá vỡ) + 'down' (xuống), có nghĩa là sự phân tách hoặc sự cố.
Ghi chú sử dụng
Từ 'breakdown' có thể dùng để mô tả sự phân tích hoặc sự cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh.