Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breaking point

breaking point

/ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/
điểm tan nát

After months of stress, she finally reached her breaking point.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã đến điểm tan nát.


thông thường

Điểm mà sự căng thẳng hoặc áp lực trở nên quá lớn, khiến người nào đó không thể chịu đựng được nữa và phải phản ứng mạnh mẽ hoặc sụp đổ.

The company's poor management pushed employees to their breaking point.

Quản lý kém của công ty đã đẩy nhân viên đến điểm tan nát.

He reached his breaking point when he found out about the betrayal.

Anh ta đến điểm tan nát khi biết được sự phản bội.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống mà người nào đó không thể chịu đựng được nữa.

Cụm từ kết hợp

reach a breaking pointđến điểm tan nátpush someone to their breaking pointđẩy ai đến điểm tan nát

Từ đồng nghĩa

tipping pointcritical pointlimitthreshold

Từ trái nghĩa

comfort zonestabilityresilience

Cụm từ liên quan

hit a breaking pointcụm từ
đến điểm tan nát
at breaking pointcụm từ
ở điểm tan nát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội, không dùng cho vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'breaking' (đang vỡ) và 'point' (điểm), mô tả một điểm mà sự căng thẳng trở nên quá lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng áp lực quá lớn.

Phân tích từ

breaking
đang vỡ
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。