Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boundless opportunities

boundless opportunities

/ˈbaʊndləs əˈpɜːrtjuːnətiz/
cơ hội vô tận

The digital age offers boundless opportunities for innovation.

Thời đại số hóa mang lại cơ hội vô tận cho sự sáng tạo.


trang trọng

Cơ hội không giới hạn, không có ranh giới nào, có thể tiếp tục phát triển hoặc mở rộng vô tận.

With boundless opportunities in renewable energy, young entrepreneurs are thriving.

Với cơ hội vô tận trong năng lượng tái tạo, các doanh nhân trẻ đang phát triển mạnh mẽ.

Thường dùng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

seize boundless opportunitiesbắt giữ cơ hội vô tậnexplore boundless opportunitieskhám phá cơ hội vô tận

Từ đồng nghĩa

limitless possibilitiesendless chancesunlimited prospects

Từ trái nghĩa

limited optionsrestricted choicesfinite opportunities

Cụm từ liên quan

limitless potentialcụm từ
tiềm năng vô tận
endless possibilitiescụm từ
cơ hội vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn.

Quy tắc vàng

Không giới hạn

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự không giới hạn của cơ hội, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'boundless' (không giới hạn) kết hợp với 'opportunities' (cơ hội) để tạo thành một cụm từ mô tả tiềm năng lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tích cực, khuyến khích hoặc mô tả tiềm năng lớn.

Phân tích từ

boundless
không giới hạn
adjective
+
opportunities
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。