bench

/bɛntʃ/
bàn ghế

She sat on the bench in the park.

Cô ấy ngồi trên bàn ghế ở công viên.


thông thường

Một chiếc ghế dài thường được đặt ở công viên, bến tàu hoặc các nơi công cộng để người ta ngồi nghỉ.

The children played near the bench while their parents watched.

Các bé chơi gần bàn ghế trong khi bố mẹ họ quan sát.

Từ này thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng.

Luật
trang trọng

Một nhóm các thẩm phán hoặc người xét xử trong một tòa án.

The Supreme Court bench ruled in favor of the defendant.

Tòa án Tối cao đã phán quyết ủng hộ bị cáo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán.

Cụm từ kết hợp

park benchbàn ghế công viênbench pressbàn épbench warrantlệnh bắt giữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the benchcụm từ
đang nghỉ ngơi hoặc đang chờ
bench presscụm từ
một loại tập thể dục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán, không phải ghế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ghế dài' hoặc 'nhóm thẩm phán'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bench' thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ nhóm thẩm phán.

Từ Điển Anh Việt