bend

/bɛnd/
uốn

She bent the wire into a circle.

Cô ấy uốn sắt thành hình tròn.


thông thường

uốn, làm cong

The river bends around the mountain.

Con sông uốn quanh núi.

Dùng để chỉ việc làm cho vật gì đó cong hoặc uốn cong.

thông thường

chịu, nhường

He had to bend to the pressure.

Anh ta phải chịu áp lực.

Dùng để chỉ việc nhường hoặc chịu theo áp lực.

Cụm từ kết hợp

bend the rulesvi phạm quy tắcbend over backwardsnỗ lực hết sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bend the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
bend over backwardscụm từ
nỗ lực hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bend' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Bend' có thể là động từ (uốn) hoặc danh từ (đoạn cong).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bendan', có nghĩa là 'uốn cong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bend' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'đoạn cong'.

Phân tích từ

bend
uốn cong
root
Từ Điển Anh Việt