Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back off

back off

/bæk ɔf/◆động từ cụm
lùi lại, tránh xa

Back off! I need some space.

Lùi lại đi! Tôi cần không gian.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động rút lui, ngừng can thiệp hoặc cảnh báo ai đó ngừng quấy rối/đe dọa. Thể hiện sự nhượng bộ hoặc thiết lập ranh giới.
¶ Nghĩa đen
Di chuyển ra phía sau, rời khỏi vị trí hiện tại.
Phân tích nghĩa đen
backdi chuyển ra phía sau+offrời khỏi vị trí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người hoặc vật lùi lại xa khỏi vị trí ban đầu, như thể tạo khoảng cách an toàn hoặc cảnh báo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh cãi, khi ai đó cảm thấy bị đe dọa, họ có thể nói 'Back off!' để yêu cầu đối phương ngừng tiến lại gần.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khi bảo vệ ranh giới cá nhân. Trong phim ảnh, nó thường đi kèm với giọng điệu giận dữ.
thông thường

rút lui, ngừng can thiệp hoặc đe dọa ai đó; thể hiện sự nhượng bộ hoặc cảnh báo

The dog growled, so I backed off slowly.

Con chó gầm gừ, nên tôi lùi lại từ từ.

If he keeps pushing, tell him to back off.

Nếu anh ta cứ thúc ép, bảo anh ta tránh xa.

Thường dùng trong tình huống căng thẳng hoặc khi muốn tránh xung đột.

Cụm từ kết hợp

back off immediatelylùi lại ngay lập tứcmake someone back offbắt ai đó phải lùi lại

Từ đồng nghĩa

retreatwithdrawpull backstand down

Từ trái nghĩa

advanceproceedmove forward

Cụm từ liên quan

give someone spacecụm từ
cho ai đó không gian
keep your distancecụm từ
giữ khoảng cách
step backđộng từ cụm
thoái lui, suy nghĩ lại

Mẹo hay

Phân biệt 'back off' và 'step back'

'Back off' thường mang nghĩa cảnh báo hoặc yêu cầu ai đó ngừng can thiệp (thường tiêu cực). 'Step back' nhấn mạnh hành động chủ động rút lui hoặc suy ngẫm (có thể trung lập hoặc tích cực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'back off'?

Dùng khi muốn yêu cầu ai đó ngừng đe dọa, quấy rối hoặc can thiệp vào chuyện của mình. Có thể đi kèm với giọng điệu giận dữ hoặc cảnh báo.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'back' (lùi lại) và 'off' (rời khỏi), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa đen là di chuyển ra xa. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng (ngừng can thiệp) trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảnh báo. Không nên dùng trong văn bản trang trọng trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp. Có thể đi kèm với giới từ 'from' khi cần chỉ đích đến (e.g., 'back off from the situation').

Phân tích từ

back
di chuyển ra phía sau, lùi lại
adverb
+
off
rời khỏi, ngừng tiếp xúc
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。