Looking up...
She hurt her back while lifting heavy boxes.
Cô ấy bị đau lưng khi nâng những chiếc hộp nặng.
phần phía sau của cơ thể con người hoặc động vật, nơi nối liền cổ với mông
He has a tattoo on his back.
Anh ấy có hình xăm ở lưng.
The cat arched its back when it saw the dog.
Con mèo cong lưng khi nhìn thấy con chó.
Thường dùng cho con người hoặc động vật. Không dùng cho vật thể vô tri.
phần phía sau của một vật hoặc nơi chốn
The back of the chair is broken.
Phần lưng ghế bị hỏng.
She sat at the back of the classroom.
Cô ấy ngồi ở phía sau lớp học.
quay trở lại vị trí cũ hoặc hướng cũ
Turn back to page 50.
Quay trở lại trang 50.
After the trip, we drove back home.
Sau chuyến đi, chúng tôi lái xe trở về nhà.
Có thể dùng như động từ hoặc trạng từ.
hỗ trợ, ủng hộ (ai đó về mặt tinh thần hoặc tài chính)
Her family backed her decision to study abroad.
Gia đình cô ấy ủng hộ quyết định đi du học của cô.
phần phía sau của một cuốn sách hoặc tài liệu, nơi chứa thông tin bổ sung
See the back of the book for references.
Xem phần cuối sách để tham khảo.
'Back' thường dùng cho con người hoặc vật thể có hình dạng sinh học (như lưng ghế), trong khi 'rear' thường dùng cho phương tiện giao thông (rear mirror) hoặc vị trí cuối cùng (rear of the line).
Khi 'back' đóng vai trò trạng từ, nó thường đứng sau động từ chính: 'She went back to her hometown.' (Cô ấy trở về quê hương.)
Từ tiếng Anh cổ 'bæc', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bak' (lưng), cùng họ với tiếng Latin 'baccus' (mông).
Từ 'back' có thể đóng vai trò danh từ, động từ, trạng từ hoặc tính từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ như 'up', 'off', 'down'.