attraction

/əˈtrækʃən/
sự hấp dẫn

The museum is a major tourist attraction.

Bảo tàng là một điểm thu hút du khách quan trọng.


thông thường

Sự thu hút hoặc hấp dẫn, thường liên quan đến một nơi, vật hoặc người.

The amusement park has many attractions for children.

Công viên giải trí có nhiều điểm thu hút dành cho trẻ em.

Thường dùng để mô tả nơi du lịch hoặc hoạt động hấp dẫn.

thông thường

Sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình yêu.

There was an immediate attraction between them.

Họ cảm thấy hấp dẫn lẫn nhau ngay từ đầu.

Dùng để mô tả sự thu hút giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

tourist attractionđiểm thu hút du kháchmagnetic attractionsự hấp dẫn từ từattraction of oppositessự hấp dẫn của những người trái ngược

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

attraction of oppositescụm từ
sự hấp dẫn giữa những người trái ngược

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Khi nói về điểm thu hút du khách, thường dùng 'attraction' với từ 'tourist'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'attraction' và 'attractiveness'

'Attraction' là sự hấp dẫn, còn 'attractiveness' là tính hấp dẫn của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attractio', có nghĩa là 'sự kéo đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt du lịch hoặc tình cảm.

Phân tích từ

attract
hấp dẫn
root
+
-tion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt