Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attribute

attribute

/ˈætrɪbjuːt/

「attribute」はVietnameseでどういう意味ですか?

thuộc tính

The most important attribute of a good leader is honesty.

Thuộc tính quan trọng nhất của một lãnh đạo tốt là sự chân thành.


「attribute」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Thuộc tính, đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm.

The software has many useful attributes.

Phần mềm có nhiều thuộc tính hữu ích.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học máy tính, toán học, và ngôn ngữ.

linguistics

Trong ngôn ngữ, một thuộc tính là một tính chất của một từ hoặc cụm từ.

The word 'happy' has the attribute of being positive.

Từ 'happy' có thuộc tính là tích cực.

Trong ngữ pháp, thuộc tính có thể liên quan đến tính từ, động từ, hoặc các thành phần khác của câu.

Cụm từ kết hợp

key attributethuộc tính quan trọngunique attributethuộc tính độc đáoinherent attributethuộc tính bẩm sinh

Từ đồng nghĩa

characteristicpropertyqualityfeaturetrait

Từ trái nghĩa

defectflawweakness

Cụm từ liên quan

attribute tođộng từ cụm
gán cho
attribute A to Bcụm từ
cho rằng A là do B

Mẹo hay

Sử dụng 'attribute' như một danh từ

Khi sử dụng 'attribute' như một danh từ, nó thường được theo sau bởi một tính từ để mô tả thuộc tính cụ thể.

Sử dụng 'attribute' như một động từ

Khi sử dụng 'attribute' như một động từ, nó thường được theo sau bởi 'to' và một danh từ hoặc đại từ để chỉ người hoặc vật được gán cho.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'attribute' và 'characteristic'

'Attribute' thường được sử dụng để mô tả một thuộc tính chung hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm, trong khi 'characteristic' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm riêng biệt hoặc tính cách của một người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attributus', có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'phân bổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attribute' thường được sử dụng như một danh từ để mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'cho là do' ai hoặc cái gì đó.

Phân tích từ

attrib
gán cho
root
+
-ute
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。