Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appeal

appeal

/əˈpiːl/
kháng cáo, khiếu nại

She decided to appeal the court's decision.

Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án.


trang trọng

Nói về một quyết định, yêu cầu xem xét lại hoặc thay đổi.

The defendant plans to appeal the verdict.

Bị cáo dự định kháng cáo bản án.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

chung

Gọi đến cảm xúc hoặc lý trí của người khác để thuyết phục.

Her smile has a universal appeal.

Nụ cười của cô ấy có sức hút phổ biến.

Dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

appeal togọi đếnappeal againstkháng cáo chống lại

Từ đồng nghĩa

challengeprotestrequest

Từ trái nghĩa

acceptconfirmagree

Cụm từ liên quan

appeal to reasoncụm từ
gọi đến lý trí
appeal to emotioncụm từ
gọi đến cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'appeal' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appeal' và 'appel'

'Appeal' là từ tiếng Anh, còn 'appel' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'gọi'. Hãy không nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'appellare' có nghĩa là 'gọi đến'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appeal' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường liên quan đến việc kháng cáo trong pháp lý.

Phân tích từ

appel
gọi
root
+
-eal
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。