Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agreed

agreed

/əˈɡriːd/
đồng ý

They agreed to meet at 5 PM.

Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 5 giờ chiều.


trang trọngthông thường

Đã đồng ý hoặc đạt được sự đồng thuận về một vấn đề.

After long negotiations, both parties agreed on the terms.

Sau nhiều cuộc thương thảo, cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản.

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đạt được sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

agreed tođồng ý vớiagreed uponđược đồng thuận

Từ đồng nghĩa

consentedacceptedapproved

Từ trái nghĩa

disagreedrefuseddenied

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Từ 'agreed' thường được sử dụng khi hai bên đạt được sự đồng thuận trong một cuộc thảo luận hoặc thương lượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agree', có nghĩa là 'đồng ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự đồng thuận.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。