Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adventure

adventure

/ədˈvɛntʃər/
cuộc phiêu lưu

She went on an adventure to the Amazon rainforest.

Cô ấy đã đi một cuộc phiêu lưu đến rừng mưa nhiệt đới Amazon.


thông thường

Một hành trình hoặc trải nghiệm đầy thú vị, thách thức hoặc không thể dự đoán, thường liên quan đến việc khám phá hoặc mạo hiểm.

The kids loved the adventure park with its zip lines and obstacle courses.

Các bé rất thích công viên phiêu lưu với những đường dây thép và các chướng ngại vật.

Thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ, thú vị và đầy thách thức.

Cụm từ kết hợp

go on an adventuređi một cuộc phiêu lưuadventure traveldu lịch phiêu lưuadventure sportsthể thao mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

expeditionexperiencejourneyexploration

Từ trái nghĩa

routinemonotonypredictability

Cụm từ liên quan

adventure of a lifetimecụm từ
cuộc phiêu lưu của đời
adventure is out therecụm từ
phiêu lưu đang chờ đợi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'adventure' thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ và thú vị, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc khám phá và mạo hiểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'adventure' với 'advertisement' (quảng cáo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'adventure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'aventure', có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'sự bất ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ, thú vị và đầy thách thức, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc khám phá và mạo hiểm.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-venture
chance, risk
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。