Looking up...
The company decided to advertise its new product on social media.
Công ty quyết định quảng cáo sản phẩm mới của họ trên mạng xã hội.
Đăng quảng cáo cho sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp để thu hút khách hàng.
They advertise their products through TV commercials and online ads.
Họ quảng cáo sản phẩm của mình thông qua quảng cáo truyền hình và quảng cáo trực tuyến.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và kinh doanh.
Từ 'advertise' thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Trong tiếng Việt, từ 'quảng cáo' được sử dụng rộng rãi cho cả quảng cáo truyền thống và quảng cáo trực tuyến.
'Advertise' là động từ, trong khi 'advert' là danh từ ngắn gọn cho 'advertisement'.
Từ gốc Latin 'advertere' có nghĩa là 'chú ý đến' hoặc 'hướng đến'.
Trong tiếng Anh, 'advertise' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị. Trong tiếng Việt, từ 'quảng cáo' được sử dụng rộng rãi cho cả quảng cáo truyền thống và quảng cáo trực tuyến.