adapt

/əˈdæpt/
thay đổi để thích nghi

Animals must adapt to survive in changing environments.

Các loài động vật phải thích nghi để sống sót trong môi trường thay đổi.


chung

Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với một tình huống hoặc môi trường mới.

She adapted quickly to her new job.

Cô ấy thích nghi nhanh với công việc mới của mình.

The software needs to adapt to different operating systems.

Phần mềm cần thích nghi với các hệ điều hành khác nhau.

Thường dùng để chỉ sự thích nghi của con người, động vật, hoặc hệ thống với môi trường mới.

Công nghệ
chuyên ngành

Chỉnh sửa hoặc sửa đổi để phù hợp với một mục đích hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

The app was adapted for mobile devices.

Ứng dụng đã được thích nghi cho các thiết bị di động.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc điều chỉnh phần mềm hoặc thiết kế để phù hợp với các thiết bị hoặc nền tảng khác.

Cụm từ kết hợp

adapt tothích nghi vớiadapt forthích nghi cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adapt or diecụm từ
Thích nghi hoặc chết (nghĩa bóng về sự sống còn trong môi trường cạnh tranh)

Mẹo hay

Sử dụng 'adapt to' và 'adapt for'

'Adapt to' thường dùng khi nói về sự thích nghi với một tình huống hoặc môi trường. 'Adapt for' dùng khi nói về việc thích nghi cho một mục đích hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'adapt' và 'adopt'

'Adapt' có nghĩa là thích nghi, còn 'adopt' có nghĩa là nhận nuôi hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc phương pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adaptare' (điều chỉnh, thích nghi), từ 'ad-' (toward) và 'aptare' (phù hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng hoặc tình huống thích nghi.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-apt
phù hợp
root
Từ Điển Anh Việt