Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. actually

actually

/ˈæk.tʃu.ə.li/
thực ra

I thought the meeting was at 3, but it's actually at 4.

Tôi tưởng cuộc họp lúc 3 giờ, nhưng thực ra là lúc 4 giờ.


thông thường

dùng để nhấn mạnh sự thật trái ngược với điều đã được nói trước đó

I don’t eat meat, but I actually love seafood.

Tôi không ăn thịt, nhưng thực ra tôi rất thích hải sản.

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ 'to be'.

neutral

thực sự, trên thực tế

She seems happy, but actually she’s very stressed.

Cô ấy trông có vẻ vui vẻ, nhưng thực sự cô ấy rất căng thẳng.

Dùng để giới thiệu thông tin xác thực sau khi đã đề cập đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

actually, to tell the truththực ra mà nóiactually, in realitytrên thực tế

Từ đồng nghĩa

in factas a matter of facttruthfully

Từ trái nghĩa

falselyuntruthfully

Mẹo hay

Phân biệt 'actually' và 'currently'

'actually' nhấn mạnh sự thật, trong khi 'currently' chỉ trạng thái hiện tại (hiện giờ). Ví dụ: 'I'm currently busy' (bây giờ tôi bận) vs 'I'm actually free' (thực ra tôi rảnh).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Actually' thường đứng đầu hoặc giữa câu, không bao giờ đứng cuối. Ví dụ: 'Actually, I agree' (Đúng vậy, tôi đồng ý) chứ không phải 'I agree, actually'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'actual' (thuộc về hành động) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). Nguồn gốc Latin 'actualis' (thực tế).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để thay thế 'now' hoặc 'at present'. Trong tiếng Việt, 'actually' thường dịch là 'thực ra' hoặc 'thật ra' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

actual
thực tế, thực sự
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。