a smooth start
một sự bắt đầu suôn sẻThe project had a smooth start thanks to careful planning.
Dự án có một sự bắt đầu suôn sẻ nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
thông thường
Một sự bắt đầu dễ dàng, không gặp trở ngại, hoặc diễn ra một cách mượt mà.
With a smooth start, the team was able to complete the project ahead of schedule.
Với một sự bắt đầu suôn sẻ, đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Thường được sử dụng để mô tả một quá trình bắt đầu mà không có vấn đề hoặc trở ngại.
Cụm từ kết hợp
a smooth start tomột sự bắt đầu suôn sẻ choget off to a smooth startbắt đầu một cách suôn sẻ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả một dự án hoặc hoạt động bắt đầu một cách mượt mà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'smooth' (mượt, dễ dàng) và 'start' (bắt đầu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc các hoạt động yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Phân tích từ
smooth
mượt, dễ dàng
adjectivestart
bắt đầu
nounTừ Điển Anh Việt