Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a stitch in time saves nine

a stitch in time saves nine

/ə ˈstɪtʃ ɪn taɪm seɪvz naɪn/◆tục ngữ
sớm sửa là sớm xong

If you fix small problems early, you'll avoid bigger issues later.

Nếu bạn sửa những vấn đề nhỏ sớm, bạn sẽ tránh những vấn đề lớn sau này.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc giải quyết vấn đề ngay khi nó xuất hiện để tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn sau này.
¶ Nghĩa đen
Một mũi kim sửa sớm sẽ tiết kiệm chín mũi kim sau này.
Phân tích nghĩa đen
a stitchmũi kim+in timesớm+saves ninetiết kiệm chín
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người may sửa một vết rách nhỏ ngay khi phát hiện, tránh việc phải sửa nhiều vết rách lớn hơn sau này.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang làm việc và phát hiện một lỗi nhỏ trong mã. Bạn nói với đồng nghiệp: 'A stitch in time saves nine, let's fix this now before it becomes a bigger problem.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ các câu nói dân gian Anh, thường dùng để khuyên người khác nên xử lý vấn đề ngay khi phát hiện.
thông thường

Nói về việc giải quyết vấn đề ngay khi nó xuất hiện để tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn sau này.

A stitch in time saves nine, so let's address this issue before it gets worse.

Sớm sửa là sớm xong, nên hãy giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

Thường dùng để khuyên người khác nên xử lý vấn đề ngay khi phát hiện.

Từ đồng nghĩa

an ounce of prevention is worth a pound of cure

Cụm từ liên quan

an ounce of prevention is worth a pound of curetục ngữ
Một sự phòng ngừa nhỏ hơn có giá trị hơn một sự chữa trị lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Bạn có thể dùng câu này khi muốn khuyên người khác nên xử lý vấn đề ngay khi phát hiện.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói dân gian Anh, có nghĩa là việc sửa chữa ngay khi vấn đề nhỏ sẽ giúp tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn sau này.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần khuyên người khác nên xử lý vấn đề ngay khi phát hiện.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。