Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a single time

a single time

/ə ˈsɪŋɡəl taɪm/
một lần

I've only seen him a single time.

Tôi chỉ đã gặp anh ấy một lần.


thông thường

Một lần duy nhất, chỉ một lần.

She visited Paris a single time before moving away.

Cô ấy đã đến Paris một lần trước khi chuyển đi.

He admitted to seeing the movie a single time.

Anh ấy đã thừa nhận đã xem phim một lần.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Cụm từ kết hợp

a single timemột lầnonly a single timechỉ một lần

Từ đồng nghĩa

onceone timea single occasion

Từ trái nghĩa

multiple timesrepeatedlyfrequently

Cụm từ liên quan

one timecụm từ
một lần
only oncecụm từ
chỉ một lần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'a single time' khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện, khác với 'once' hoặc 'one time'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'a single time' để chỉ một lần trong nhiều lần, mà chỉ dùng khi sự kiện đó chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'a single' (một) và 'time' (lần), dùng để nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần.

Phân tích từ

a single
một
determiner
+
time
lần
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。