Tiếng Việtから中文への辞書&翻訳 | Vocapedia
Từ Điển Việt Trung
50000+語、例文、IPA発音、翻訳を備えた無料のTiếng Việt–中文辞書。単語を調べて、実際の使い方を確認しましょう。
50000+語
今日の単語
thương
To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.
“Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.”
人気のTiếng Việt–中文単語
1.
Hà Nội
hà nôi
河内
2.
bão Lâm
bão Lâm
台风兰姆
3.
bão số 5
/bɔːn sʊ 5/
Short gloss / most common translation equivalent in Chinese (typically 1-5 words). e.g. 'storm' → 'lùn'.
4.
bất động sản
/bətˈɗəwŋ saːn/
不动产
5.
thịt heo xào tỏi
tʰît hɛːw zaːw tɔːj
蒜香炒猪肉
6.
đình công
dình công
公共场所
7.
bão
/ɓaːw˧˨ˀ/
暴风雨
8.
bão số 1
bão số 1
热带风暴一号
9.
điện xanh
/ɗiən̩ ˈzɐŋ/
绿色电力
10.
lũ lụt
/luː˦˥ lɨt̚˧˥/
洪水
11.
Điện Biên
dịen biên
奠边府
見出し語の例
bão số 6/bào số 6/
Definition
第6号台风
Example
“Bão số 6 đổ bộ vào miền Trung Việt Nam.”
“第6号台风登陆越南中部。”
完全な定義を見る →よくある質問
この辞書には50000+語の単語と定義、例文、翻訳が収録されており、毎日増えています。
はい、Vocapediaは完全に無料です。登録なしで単語を調べ、例文を見て、すべての辞書を探索できます。
はい、すべての見出し語にIPA発音と音声再生が含まれ、各単語の発音を聞くことができます。
はい、無料アカウントを作成すると、単語の保存、コレクションの作成、間隔反復による復習ができ、忘れることがありません。
関連辞書
中文 → Tiếng Việt
Từ Điển Trung Việt
Tiếng Việt → Deutsch
Từ Điển Việt Đức
Tiếng Việt → English
Từ Điển Việt Anh
Tiếng Việt → Español
Từ Điển Việt Tây Ban Nha
Tiếng Việt → Français
Từ Điển Việt Pháp
Tiếng Việt → हिन्दी
Từ Điển Việt Hindi
Tiếng Việt → Italiano
Từ Điển Việt Ý
Tiếng Việt → 日本語
Từ Điển Việt Nhật
Tiếng Việt → 한국어
Từ Điển Việt Hàn
語彙を増やしましょう
語彙を増やしましょう。単語を保存し、コレクションを作成し、間隔反復で毎日復習できます。