Mô phỏng sinh học

mô phỏng sinh học
生物模拟

Mô phỏng sinh học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học phức tạp.

生物模拟帮助我们更好地理解复杂的生物过程。


科技
技术

通过计算机模拟生物系统或过程,以研究其行为和特性。

Mô phỏng sinh học được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh.

生物模拟在生物医学研究中被广泛应用。

通常用于医学、生物学和工程学领域。

相关短语

专业提示

用途

生物模拟常用于研究疾病机制、药物作用和生物过程。

词源

由 'mô phỏng'(模拟)和 'sinh học'(生物学)组成。

用法说明

主要用于科学研究,特别是在生物医学和工程学领域。

单词拆解

mô phỏng
模拟
root
+
sinh học
生物学
root
Từ Điển Việt Trung