Mô phỏng thần kinh

/mo˧˩˧ fɔŋ˧˨ʔ tʰən˧˨ʔ kïŋ˧˨ʔ/
神经模拟

Mô phỏng thần kinh giúp nghiên cứu các bệnh thần kinh.

神经模拟有助于研究神经系统疾病。


科技
技术

通过计算机模拟神经系统的行为和功能,用于研究神经科学、医学或工程学领域的技术。

Mô phỏng thần kinh được sử dụng để phát triển các thiết bị trợ giúp cho bệnh nhân mắc bệnh Parkinson.

神经模拟用于开发帮助帕金森病患者的辅助设备。

通常涉及神经元网络、脑机接口或神经工程学等领域。

医学
技术

在医学研究中模拟神经系统的功能,以测试新药物或治疗方法的效果。

Mô phỏng thần kinh cho phép các nhà khoa học dự đoán tác dụng của thuốc mới trước khi thử nghiệm trên người.

神经模拟允许科学家预测新药物的效果,在人体试验前进行评估。

有助于减少动物实验和临床试验的成本和风险。

专业提示

专业术语

此术语多用于神经科学、计算机科学或医学领域,非日常用语。

黄金法则

准确性

在使用时需明确模拟的具体神经系统或功能,避免笼统表述。

词源

结合了“mô phỏng”(模拟)和“thần kinh”(神经系统)的概念,源自计算机科学和神经科学的交叉领域。

用法说明

多用于高科技或医学领域,需具备相关专业知识才能准确理解。

单词拆解

mô phỏng
模拟
root
+
thần kinh
神经系统
root
Từ Điển Việt Trung