Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich rechtzeitig anmelden

sich rechtzeitig anmelden

/zɪç ˈʁɛçtˌtsaɪ̯tɪç ˈanˌmɛldn̩/
đăng ký kịp thời

Für die Konferenz solltest du dich rechtzeitig anmelden.

Bạn nên đăng ký kịp thời cho hội nghị.


trang trọngthông thường

Đăng ký hoặc báo danh trước thời hạn quy định để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.

Wenn du dich nicht rechtzeitig anmeldest, könnte der Kurs schon ausgebucht sein.

Nếu bạn không đăng ký kịp thời, khóa học có thể đã hết chỗ.

Rechtzeitige Anmeldung ist für die Teilnahme an der Veranstaltung erforderlich.

Đăng ký kịp thời là bắt buộc để tham gia sự kiện.

Thường dùng trong các hoạt động cần đăng ký trước như hội nghị, khóa học, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sich rechtzeitig anmeldenđăng ký kịp thờirechtzeitige Anmeldungsự đăng ký kịp thời

Từ đồng nghĩa

sich frühzeitig anmeldensich im Voraus anmelden

Từ trái nghĩa

sich verspätet anmeldensich zu spät anmelden

Cụm từ liên quan

sich verspätet anmeldencụm từ
đăng ký trễ
Anmeldefristcụm từ
thời hạn đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo bạn biết rõ thời hạn đăng ký để tránh bị từ chối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'rechtzeitig' (kịp thời) và 'anmelden' (đăng ký).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần đăng ký trước để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.

Phân tích từ

sich
tự
prefix
+
rechtzeitig
kịp thời
adverb
+
anmelden
đăng ký
verb
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。