sich liebevoll necken

/zɪç liːbəˈfɔl nɛkn̩/
trò chuyện đùa với tình cảm

Sie necken sich liebevoll, während sie den Abend genießen.

Họ trò chuyện đùa với nhau với tình cảm trong khi thưởng thức buổi tối.


thông thường

Trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật và yêu thương, thường giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

Die Geschwister necken sich liebevoll, aber es bleibt immer freundlich.

Các anh chị em trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật, nhưng vẫn giữ được sự thân thiện.

Nach Jahren der Trennung necken sie sich liebevoll, als wären sie nie getrennt gewesen.

Sau nhiều năm xa cách, họ trò chuyện đùa với nhau một cách thân mật như chưa bao giờ xa cách.

Thường được sử dụng để mô tả cách giao tiếp thân mật giữa những người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

sich liebevoll neckentrò chuyện đùa với tình cảm

Cụm từ liên quan

sich neckencụm từ
trò chuyện đùa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng để mô tả cách trò chuyện đùa giữa những người thân hoặc bạn bè gần gũi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này không phù hợp để mô tả các cuộc tranh luận nghiêm túc hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sich necken' (trò chuyện đùa) và 'liebevoll' (tình cảm), mô tả cách trò chuyện đùa một cách thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè hoặc đôi lứa.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
liebevoll
tình cảm
adjective
+
necken
trò chuyện đùa
verb
Từ Điển Đức Việt