Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ruhe

Ruhe

/ˈʁuːə/
sự yên tĩnh

Sie genießt die Ruhe in ihrem Garten.

Cô ấy thưởng thức sự yên tĩnh trong vườn của mình.


chung

Sự yên tĩnh, sự im lặng, không có tiếng ồn hoặc hoạt động bận rộn.

Nach einem langen Tag brauche ich absolute Ruhe.

Sau một ngày dài, tôi cần sự yên tĩnh tuyệt đối.

Die Ruhe vor dem Sturm.

Sự yên tĩnh trước cơn bão.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.

Cụm từ kết hợp

absolute Ruhesự yên tĩnh tuyệt đốiRuhe bewahrengiải quyết vấn đề một cách bình tĩnhRuhe bewahrengiải quyết vấn đề một cách bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

StilleFriedenGelassenheit

Từ trái nghĩa

LärmUnruheHektik

Cụm từ liên quan

Ruhe bewahrencụm từ
giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn, có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh yên tĩnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nghĩa là sự yên tĩnh hoặc sự im lặng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。