Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Risikogebiet

Risikogebiet

/ˈʁiːzikoˌɡeːbiːt/

「Risikogebiet」はVietnameseでどういう意味ですか?

khu vực có nguy cơ cao

Dieses Land ist ein Risikogebiet für Malaria.

Quốc gia này là khu vực có nguy cơ cao mắc bệnh sốt rét.


「Risikogebiet」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Y học
chuyên ngành

Khu vực có nguy cơ cao về sức khỏe, an ninh hoặc môi trường, thường được xác định bởi các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức quốc tế.

Reisende sollten sich vor der Einreise in ein Risikogebiet impfen lassen.

Du khách nên tiêm chủng trước khi đi vào khu vực có nguy cơ cao.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc du lịch.

chuyên ngành

Khu vực có nguy cơ cao về an ninh hoặc xung đột, nơi các cơ quan chính phủ khuyến cáo tránh đi.

Das Auswärtige Amt hat das Land als Risikogebiet eingestuft.

Bộ Ngoại giao đã xếp quốc gia này vào khu vực có nguy cơ cao.

Thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch hoặc an ninh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

Risikogebiet einstuftenxếp vào khu vực có nguy cơ caoRisikogebiet betretenvào khu vực có nguy cơ cao

Từ đồng nghĩa

GefahrengebietHochrisikogebiet

Từ trái nghĩa

Sicherheitsgebiet

Cụm từ liên quan

Risikogebiet betretencụm từ
vào khu vực có nguy cơ cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'Risikogebiet' khi nói về khu vực có nguy cơ cao về sức khỏe hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tất cả các danh từ trong tiếng Đức phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Risiko' (nguy cơ) và 'Gebiet' (khu vực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh để mô tả khu vực có nguy cơ cao.

Phân tích từ

Risiko
nguy cơ
root
+
Gebiet
khu vực
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。