in Fülle vorhanden sein

/ɪn ˈfyːlə foːɐ̯ˈhandn̩ ˈzaɪ̯n/
có nhiều

Die Früchte sind in Fülle vorhanden.

Quả có nhiều.


trang trọng

Tồn tại với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức bình thường.

Die Natur bietet uns in Fülle vorhanden.

Thiên nhiên cung cấp cho chúng ta nhiều điều.

Die Möglichkeiten sind in Fülle vorhanden.

Có nhiều cơ hội.

Thường được sử dụng để mô tả sự phong phú hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vülle', có nghĩa là 'sự dồi dào' hoặc 'sự phong phú'. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự tồn tại với số lượng lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để nhấn mạnh sự phong phú hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó.

Phân tích từ

in Fülle
với số lượng lớn
phrase
+
vorhanden sein
tồn tại
phrase
Từ Điển Đức Việt