Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. in Abwesenheit von

in Abwesenheit von

/ɪn ˈapˌveːzn̩haɪ̯t fɔn/
vắng mặt

Der Preis wurde in Abwesenheit des Gewinners verliehen.

Giải thưởng đã được trao khi người chiến thắng vắng mặt.


trang trọng

Khi ai đó không có mặt hoặc không tham gia, thường trong một sự kiện hoặc cuộc họp.

Die Entscheidung wurde in Abwesenheit des Vorsitzenden getroffen.

Quyết định đã được đưa ra khi chủ tịch vắng mặt.

In Abwesenheit des Lehrers begann die Klasse mit dem Selbststudium.

Khi giáo viên vắng mặt, lớp học bắt đầu tự học.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hội nghị, lễ trao giải, hoặc các cuộc họp quan trọng.

Cụm từ kết hợp

in Abwesenheit des Vorsitzendenvắng mặt chủ tịchin Abwesenheit des Gewinnersvắng mặt người chiến thắng

Từ đồng nghĩa

ohne Anwesenheit vonbei Fehlen von

Từ trái nghĩa

in Anwesenheit von

Cụm từ liên quan

in Abwesenheitcụm từ
vắng mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Câu này luôn được sử dụng với 'von' để chỉ người hoặc vật vắng mặt.

Nguồn gốc từ

Từ 'Abwesenheit' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'abwesanheit', từ 'abwesan' (vắng mặt) + hậu tố '-heit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
Abwesenheit
sự vắng mặt
noun
+
von
của
preposition
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。