Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. erreichen

erreichen

/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çn̩/
đạt được, đến được

Sie hat ihr Ziel erreicht.

Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.


trang trọngthông thường

Đạt được, đến được một nơi hoặc mục tiêu

Der Zug erreicht Berlin um 18 Uhr.

Chuyến tàu đến Berlin vào 18 giờ.

Wir müssen unser Ziel erreichen.

Chúng ta phải đạt được mục tiêu của mình.

Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mục tiêu hoặc đến một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

ein Ziel erreichenđạt được một mục tiêueinen Ort erreichenđến được một nơieine Entscheidung erreichenđạt được một quyết định

Từ đồng nghĩa

gelangenerlangenerfolgen

Từ trái nghĩa

verfehlenversagen

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'er-' (bổ sung) và 'reichen' (gửi, đạt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ việc hoàn thành hoặc đến một nơi.

Phân tích từ

er-
bổ sung
prefix
+
-reichen
gửi, đạt
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。