ernste Kritik äußern

/ˈɛrnstə kʁiˈtiːk ˈɔɪ̯tɐn/
phê bình nghiêm túc

Der Kritiker äußerte ernste Kritik an dem neuen Gesetz.

Nhà phê bình đã phê bình nghiêm túc về luật mới.


trang trọng

Biểu thị sự phê bình nghiêm túc, thường liên quan đến vấn đề nghiêm trọng hoặc vấn đề quan trọng.

Die Regierung äußerte ernste Kritik an der Korruption im Land.

Chính phủ đã phê bình nghiêm túc về tham nhũng trong nước.

Die Wissenschaftler äußerten ernste Kritik an der neuen Studie.

Các nhà khoa học đã phê bình nghiêm túc về nghiên cứu mới.

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ernste Kritik an etwas äußernphê bình nghiêm túc về điều gì đó

Cụm từ liên quan

scharfe Kritik übencụm từ
phê bình gay gắt
harte Kritik äußerncụm từ
phê bình nghiêm khắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.

Quy tắc vàng

Nghiêm túc và chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng để phê bình nghiêm túc về các vấn đề nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'ernst' có nghĩa là nghiêm túc, 'Kritik' là phê bình, và 'äußern' là biểu thị. Câu này kết hợp ba từ này để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'phê bình nghiêm túc'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự nghiêm túc.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
+
äußern
biểu thị
verb
Từ Điển Đức Việt