Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ernste Kritik üben

ernste Kritik üben

/ˈɛʁnstə kʁiˈtiːk ˈyːbn̩/
phê bình nghiêm túc

Die Zeitung übte ernste Kritik an der Regierung.

Báo đã phê bình nghiêm túc chính phủ.


trang trọng

Chỉ trích nghiêm túc hoặc nghiêm khắc về một vấn đề, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.

Die Experten übten ernste Kritik an der neuen Gesetzesvorlage.

Các chuyên gia đã phê bình nghiêm túc dự thảo luật mới.

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ernste Kritik an etwas übenphê bình nghiêm túc về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

scharfe Kritik übenharte Kritik üben

Từ trái nghĩa

Lob aussprechenpositiv bewerten

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'ernst' (nghiêm túc) và 'Kritik üben' (phê bình) kết hợp để nhấn mạnh tính nghiêm túc của sự phê bình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
+
üben
thực hành, thực hiện
verb
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。