Voreilig handeln
hành động vội vàngMan sollte nicht voreilig handeln.
Không nên hành động vội vàng.
Hành động mà không suy nghĩ kỹ, quá nhanh chóng, có thể dẫn đến sai lầm.
Er hat das Problem voreilig gehandelt und es verschlimmert.
Anh ấy đã hành động vội vàng với vấn đề và làm nó tồi tệ hơn.
Thường dùng để cảnh báo người nghe không nên quyết định quá nhanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cẩn thận khi dùng trong văn bản chính thức
Trong các văn bản chính thức, thường ưu tiên dùng "unüberlegt handeln" hoặc "zu schnell handeln" để tránh cảm giác thiếu trang trọng.
Quy tắc vàng
Cảnh báo hành động vội vàng
Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quyết định quá nhanh, dùng "Voreilig handeln".
Nguồn gốc từ
„Voreilig“ được tạo từ tiền tố „vor-“ (trước) + „eilig“ (vội vã); „handeln“ xuất phát từ tiếng Đức cổ *handlan*, nghĩa là hành động.
Ghi chú sử dụng
Trong văn nói và văn viết không quá trang trọng, dùng để nhấn mạnh việc hành động quá nhanh mà không cân nhắc.