Vielfalt

/ˈfiːlfalt/
sự đa dạng

Die Vielfalt der Natur ist faszinierend.

Sự đa dạng của thiên nhiên thật fascinante.


trang trọng

Sự đa dạng, sự phong phú về loại, kiểu, hoặc đặc điểm khác nhau.

Die kulturelle Vielfalt bereichert unser Leben.

Sự đa dạng văn hóa làm giàu thêm cuộc sống của chúng ta.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực trong xã hội, văn hóa, hoặc tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

kulturelle Vielfaltsự đa dạng văn hóabiologische Vielfaltsự đa dạng sinh học

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và giá trị của sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'viel' (nhiều) và 'Falt' (phân loại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh tích cực, nhấn mạnh giá trị của sự khác biệt.

Phân tích từ

viel
nhiều
root
+
Falt
phân loại
root
Từ Điển Đức Việt