Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Lohnstreit

Lohnstreit

/ˈloːnˌʃtʁaɪ̯t/
tranh chấp về lương

Der Lohnstreit zwischen den Arbeitnehmern und dem Arbeitgeber dauert schon seit Wochen.

Trận tranh chấp về lương giữa các lao động và chủ nhà đã kéo dài nhiều tuần rồi.


Luật
trang trọng

Một cuộc tranh chấp pháp lý về vấn đề lương, thường xảy ra giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.

Die Gewerkschaft hat den Lohnstreit vor Gericht gebracht.

Đoàn thể công nhân đã đưa vụ tranh chấp về lương ra tòa án.

Thường liên quan đến việc trả lương không công bằng, vi phạm hợp đồng lao động hoặc các vấn đề khác về tiền lương.

Cụm từ kết hợp

Lohnstreit vor Gerichttranh chấp về lương ra tòa ánLohnstreit beilegengiải quyết tranh chấp về lương

Từ đồng nghĩa

LohnkonfliktLohnstreitigkeit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lohnstreit thường liên quan đến việc giải quyết tranh chấp về lương thông qua các thủ tục pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Lohn' (lương) và 'Streit' (tranh chấp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lao động.

Phân tích từ

Lohn
lương
root
+
Streit
tranh chấp
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。