löschen

/ˈlœʃn̩/
xóa, xóa bỏ

Kannst du diese Datei löschen?

Bạn có thể xóa tệp này không?


thông thường

Xóa, xóa bỏ, tiêu hủy

Er hat den Fehler im Code gelöscht.

Anh ấy đã xóa lỗi trong mã.

Löschen Sie diese Nachricht nicht!

Đừng xóa tin nhắn này!

Thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, lỗi, hoặc dữ liệu.

thông thường

Tắt (lửa, đèn)

Löschen Sie das Feuer sofort!

Hãy tắt lửa ngay lập tức!

Dùng trong ngữ cảnh tắt lửa hoặc nguồn năng lượng.

Cụm từ kết hợp

Datei löschenxóa tệpFehler löschenxóa lỗiFeuer löschentắt lửa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'löschen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như xóa hoặc tắt.

Quy tắc vàng

Dùng trong câu lệnh

Thường dùng trong câu lệnh hoặc yêu cầu, ví dụ: 'Löschen Sie das!' (Hãy xóa nó!).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ động từ 'löschen' có nghĩa là 'xóa' hoặc 'tắt'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'löschen' có thể có nghĩa là 'xóa' dữ liệu hoặc 'tắt' một quá trình.

Phân tích từ

lösch
xóa, tắt
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt