löschen
xóa, xóa bỏKannst du diese Datei löschen?
Bạn có thể xóa tệp này không?
thông thường
Xóa, xóa bỏ, tiêu hủy
Er hat den Fehler im Code gelöscht.
Anh ấy đã xóa lỗi trong mã.
Löschen Sie diese Nachricht nicht!
Đừng xóa tin nhắn này!
Thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, lỗi, hoặc dữ liệu.
thông thường
Tắt (lửa, đèn)
Löschen Sie das Feuer sofort!
Hãy tắt lửa ngay lập tức!
Dùng trong ngữ cảnh tắt lửa hoặc nguồn năng lượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'löschen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như xóa hoặc tắt.
Quy tắc vàng
Dùng trong câu lệnh
Thường dùng trong câu lệnh hoặc yêu cầu, ví dụ: 'Löschen Sie das!' (Hãy xóa nó!).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ động từ 'löschen' có nghĩa là 'xóa' hoặc 'tắt'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'löschen' có thể có nghĩa là 'xóa' dữ liệu hoặc 'tắt' một quá trình.
Phân tích từ
lösch
xóa, tắt
root-en
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt