Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Liebespaar neckt sich

Liebespaar neckt sich

/ˈliːbəsˌpaːɐ̯ ˈnɛkt zɪç/
cặp đôi đùa nhau

Das Liebespaar neckt sich immer, wenn sie zusammen sind.

Cặp đôi luôn đùa nhau khi họ ở bên nhau.


thông thường

Mô tả một cặp đôi đang đùa nhau một cách thân mật và vui vẻ.

Die beiden necken sich ständig, aber es ist nur aus Liebe.

Họ luôn đùa nhau, nhưng chỉ vì tình yêu.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ thân mật và vui vẻ giữa hai người yêu.

Cụm từ kết hợp

sich neckenđùa nhauLiebespaarcặp đôi

Từ đồng nghĩa

sich neckensich lustig machensich aufziehen

Từ trái nghĩa

sich streitenernst sein

Cụm từ liên quan

sich neckencụm từ
đùa nhau
Liebespaarcụm từ
cặp đôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và vui vẻ, không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này chỉ dùng để mô tả hành động đùa nhau của một cặp đôi, không dùng để mô tả các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'Liebespaar' (cặp đôi) và 'necken' (đùa) kết hợp để mô tả hành động đùa nhau của một cặp đôi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và vui vẻ, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

Liebespaar
cặp đôi
root
+
neckt
đùa
root
+
sich
tự
reflexive pronoun
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。